Từ vựng tiếng nhật liên quan đến cơ thể

Tháng Mười Hai 28, 2016 - Lượt xem: 113

Từ vựng tiếng nhật liên quan đến cơ thể

Xem thêm :

Từ vựng về cân đối kế toán

Từ vựng chủ đề về nông nghiệp 2

Từ vựng tiếng nhật chuyên ngành may

Từ vựng tiếng nhật loại dụng cụ kỹ thuật

Từ vựng theo chủ đề chuyên ngành chứng khoán

Từ vựng tiếng nhật theo chủ đề chuyên các loại hoa quả

Từ vựng tiếng nhật liên quan đến cơ thể

1 ふくらはぎ calf Bắp chân
2 腹 はら abdomen bụng
3 アゴ chin cằm
4 向こうずね むこうずね shin Cẳng chân, ống quyển
5 前腕 ぜんわん、うえうで forearm cẳng tay
6 上腕 じょうわん upper arm cánh tay trên
7 脚 あし leg chân
8 足 あし foot chân
9 首 くび neck cổ
10 手首 てくび wrist cổ tay
11 耳たぶ みみたぶ earlobe dái tai
12 頭 あたま head đầu
13 膝小僧 ひざこぞう knee đầu gối
14 腿 もも thigh đùi
15 胴 どう waist eo
16 かかと かかと heel gót chân
17 下あご したあご jaw hàm
18 腰 こし lower back hông
19 顔 かお face khuôn mặt
20 ひじ ひじ elbow khuỷu tay
21 髪 かみ hair lông, tóc
22 手のひら てのひら palm lòng bàn tay
23 眉毛 まゆげ eyebrow lông mày
24 まつ毛 まつげ eyelash lông mi
25 背中 せなか back lưng
26 舌 した tongue lưỡi
27 頬 ほお cheek má
28 目 め eye mắt
29 足首 あしくび ankle mắt cá chân
30 まぶた まぶた eyelid mí mắt
31 口 くち mouth miệng
32 唇 くちびる lip môi
33 足の爪 あしのつめ toenail móng chân
34 お尻 おしり bottom Mông đít
35 手の爪 てのつみ fingernail móng tay
36 鼻 はな nose mũi
37 つま先 つまさき toe ngón chân
38 指 ゆび finger ngón tay
39 親指 おやゆび thumb ngón tay cái
40 胸 むね chest ngực
41 歯 は tooth răng
42 耳 みみ ear tai
43 腕 うで arm tay
44 手 て hand tay
45 額 ひたい forehead trán
46 肩 かた shoulder vai
47 乳房 ちぶさ breast vú