Từ vựng về cân đối kế toán

Tháng Mười 8, 2015 - Lượt xem: 699

TỪ VỰNG BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN.
xem thêm :

資産 Tài Sản
I.1 Current asset 流動資産
Tài Sản Lưu Động

Cash on hand
手元現金/手持ち現金: てもとげんきん/てもちげんきん
tiền mặt

Cash in bank
預金現金 : よきんげんきん
tiền gửi ngân hàng

Promisery notes, bill of exchange
受取手形:うけとりてがた
hối phiếu

Receivables
売掛金/未収金:うりかけきん/みしゅうきん
phải thu của khách hàng (phải thu)

Prepayments
前払い・前渡金:まえばらい・まえわたしきん
các khỏan trả trước

suspense payment
仮払い:かりばらい
tạm ứng

allowance for bad debt
貸倒引当金: かしだおれひきあてきん
dự phòng nợ khó đòi

raw material
材料:ざいりょう
nguyên vật liệu

Tools (unused consumables)
道具・未使用消耗品:どうぐ・みしようしょうもうひん
công cụ, dụng cụ

Inventories
製品・商品・棚卸資産:せいひん・しょうひん・たなおろししさん
hàng tồn kho
I.2 Long term asset
固定資産:こていしさん
Tài Sản Cố Định

Tangible fixed assets:
有形固定資産:ゆうけいこていしさん
Tài sản cố định hữu hình

Plants, equipment
建物・物件・機械・設備:たてもの・ぶっけん・きかい・せつび
nhà xưởng, thiết bị, máy móc

(Depreciation, accumulated depr.)
(減価償却費・累計減価償却費)
げんかしょうきゃく・るいけいげんかしょうきゃく
(khấu hào, khấu hao lũy kế)

Intangible fixed assets
無形固定資産:むけいこていしさん
Tài sản cố định vô hình

Bonds, stocks
有価証券:ゆうかしょうけん
rái phiếu, cổ phiếu

Land used right
土地使用権:とちしようけん
quyền sử dụng đất

Licenses, patents
特許使用権:とっきょしようけん
quyền sở hữu trí tuệ
II. LIABILITIES AND EQUITIES
負債及び資本:ふさいおよびしほん
Nợ Và Vốn Chủ Sở Hữu

II.1 Liabilities 負債 Nợ
Short term liabilities
短期負債:たんきふさい
Nợ ngắn hạn

Short term loans
短期借入金:たんきかりいれきん
vay ngắn hạn

Payables to suppliers
買掛金:かいかけきん
phải trả nhà cung cấp

Unpaid taxes
未払い租税:みはらいそぜい
thuế phải trả

Other payables
未払い金 :みはらいきん
các khỏan phải trả khác

Longterm labilities
長期負債:ちょうきふさい
Nợ dài hạn

Longterm loans
長期借入金:ちょうきかりいれきん
vay dài hạn

Bonds
社債:しゃさい
trái phiếu

Mortgages
担保ローン:たんぽローン
khoản vay có thế chấp

financial lease
長期ファイナンスリース:ちょうきファイナンスリース
thuê tài chính dài hạn

II.2 Owner’s equity
資本:しほん
Vốn Chủ Sở Hữu

Owner’s capital
資本金:しほんきん
vốn góp

(withdrawal)
(引き出し):ひきだし
(phần rút vốn)

Retained earnings
剰余利益:じょうよりえき
lợi nhuận để lại

Unsolved income
準備利益・未処理利益:じゅんびりえき・みしょりりえき
lợi nhuận chua xử lý

Undistributed income
未配当利益:みはいとうりえき
lợi nhuận chưa phân phối

Bonus Allowance
賞与積立金:しょうよつみたてきん
quỹ dự phòng thưởng nhân viên

Welfare allowance
厚生積立金:こうせいつみたてきん
quỹ phúc lợi
3.2 Income Statement (損益計算書): :そんえきけいさんしょ
also refered to as profit or loss statement, reports on a company’s results of operations over a period of time
Gross sales
売上高:うりあげだか
Doanh Thu Gộp

(sales returns, sales discount)
(売上返品・売上割引):うりあげへんぴん・うりあげわりびき
(hàng trả về, giảm giá hàng bán)

Net sales
純売上高:じゅんうりあげだか
doanh thu thuần
Cost Of Goods Sold
売上原価:うりあげげんか
Chi Phí Hàng Bán

Raw materials
原材料費:げんざいりょうひ
chi phí nguyên vật liệu

Directlabour’s labour
直接人件費:ちょくせつじんけんひ
chi phí nhân công trực tiếp

Unpaid bonus
未払い賞与金:みはらいしょうよきん
thưởng nhân viên

Fuel expense
燃料費:ねんりょうひ
chi phí nhiên liệu

Processing fee
加工費:かこうひ
chi phí gia công

Consumables
消耗費:しょうもうひ
Vật tư phụ, vật tư tiêu hao

Tools
道具:どうぐ

Depreciations
減価償却費:げんかしょうきゃくひ
chiphí khấu hao

Factory rental expenses
工場レンタル:こうじょうレンタル
chi phí thuê nhà máy

Water, gas, electricity
光熱費:こうねつひ
chiphí điện, nước..
Gross Margin Profit
売上総利益:うりあげそうりえき
Lợi Nhuận Gộp
Sales expenses
販売費:はんばいひ
Chi phí bán hàng

Salaries
人件費:じんけんひ
chi phí nhân công

Unpaid bonus
未払い賞与:みはらいしょうよ
thưởng nhân viên

Depreciations
減価償却費:げんかしょうきゃくひ
chi phí khấu hao

Advertising expenses
宣伝費:せんでんひ
chi phí quảng cáo

Promotion expenses
販促費:はんそくひ
chi phí khuyến mãi

Rebate for agents
リベート
thưởng đại lý

Freight (carrying out expenses)
運搬費:うんぱんひ
chi phí vận chuyển
General &Administration expenses
一般管理費:いっぱんかんりひ
Chi Phí Quản Lý Chung
Sales operating profit
営業利益:えいぎょうりえき
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
Finacial incomes
金融利益:きんゆうりえき
lợi nhuận từ hoạt động tài chính

Finacial expenses
金融費用:きんゆうひよう
chi phí của các hoat động tài chính
Operating profits
経常利益:けいじょうりえき
Lợi nhuận từ HĐKD và tài chính
Other loss
雑損失:ざっそんしつ
tổn thất khác

Other incomes
雑収入:ざっしゅうにゅう
thu nhập khác
Income before taxes
税引き前利益:ぜいびきまえりえき
Lợi Nhuận Trước Thuế